Giá vé 1 chiều ( USD)
|
Ga |
Khoảng cách KM |
Ngồi mềm có điều hoà |
Nằm cứng có ĐH |
Nằm mềm có ĐH |
Giờ đến | ||
|
Tầng 1 |
Tầng 2 |
Tầng 3 | |||||
|
Vinh |
319 |
9 |
14 |
13 |
11 |
20 |
04.07 |
|
Huế |
688 |
21 |
33 |
31 |
26 |
34 |
10.39 |
|
Đà Nẵng |
791 |
24 |
36 |
34 |
29 |
39 |
13.03 |
|
Nha Trang |
1,315 |
41 |
66 |
62 |
53 |
67 |
21.42 |
|
Sài Gòn (HCMC) |
1,726 |
49 |
72 |
67 |
57 |
73 |
04.30 |
|
Ga |
Khoảng cách KM |
Ngồi mềm có ĐH |
Nằm cứng có ĐH |
Nằm mềm có ĐH |
Giờ đến | ||
|
Tầng 1 |
Tầng 2 |
Tầng 3 | |||||
|
Vinh |
319 |
9 |
13 |
12 |
11 |
22 |
00.55 |
|
Huế |
688 |
20 |
32 |
30 |
26 |
36 |
08.12 |
|
Đà Nẵng |
791 |
23 |
36 |
33 |
28 |
40 |
11.08 |
|
Nha Trang |
1,315 |
40 |
64 |
60 |
51 |
67 |
21.12 |
|
Sài Gòn (HCMC) |
1,726 |
47 |
70 |
65 |
55 |
71 |
04.00 |
Tàu S9 (40 tiếng) xuất phát. 19.50
|
Ga |
Khoảng cách |
Ngồi mềm ĐH |
Nằm cứng có ĐH |
Nằm mềm có ĐH |
Giờ đến | ||
|
Tầng 1 |
Tầng 2 |
Tầng 3 | |||||
|
Vinh |
319 |
6 |
9 |
8 |
7 |
21 |
02.05 |
|
Huế |
688 |
13 |
19 |
17 |
15 |
34 |
10.57 |
|
Đà Nẵng |
791 |
15 |
22 |
19 |
17 |
38 |
14.54 |
|
Nha Trang |
1,315 |
28 |
40 |
36 |
30 |
59 |
01.30 |
|
Sài Gòn(HCMC) |
1,726 |
42 |
54 |
51 |
48 |
64 |
10.20 |
Ghi chú.